越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngăn cản” (1)
ngăn cản
英语
动hinder, prevent
Tiến trình gia nhập EU từng bị Thủ tướng ngăn cản.
The EU accession process was once hindered by the Prime Minister.
相关词“ngăn cản” (1)
ngàn cân treo sợi tóc

英语
其他a hair’s breadth from disaster
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
A situation on the brink of danger.
短语“ngăn cản” (2)
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
A situation on the brink of danger.
Tiến trình gia nhập EU từng bị Thủ tướng ngăn cản.
The EU accession process was once hindered by the Prime Minister.
